(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Vastuu
A2
substantiivi A2 Pháp luật, Trách nhiệm

Vastuu

/ˈʋɑst̪uː/
Trách nhiệm thuộc về bạn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Vastuu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Velvollisuus tai velvoite, joka jollakin on johonkin asiaan.

Ý nghĩa của "Vastuu" trong tiếng Việt

Nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Câu ví dụ với "Vastuu"

  • "Hän otti vastuun projektista."

    "Anh ấy chịu trách nhiệm cho dự án."

  • "Vanhemmilla on vastuu lapsistaan."

    "Cha mẹ có trách nhiệm với con cái."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "Vastuu"

Đồng nghĩa

Velvollisuus (Nghĩa vụ)

Cách dùng "Vastuu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vastuu' thường được dùng để chỉ trách nhiệm pháp lý, đạo đức hoặc nghĩa vụ phải thực hiện một việc gì đó. Nó có thể liên quan đến công việc, gia đình, hoặc xã hội. Cần phân biệt với 'velvollisuus' (nghĩa vụ) và 'oikeus' (quyền).

Bảng chia từ (Taivutus) của "Vastuu"

Bảng chia từ (Declension) cho Vastuu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít Vastuu
Minulla on vastuu tästä projektista.
(Tôi có trách nhiệm với dự án này.)
Biến cách số ít Vastuuta
Hän ei halua ottaa vastuuta.
(Anh ấy không muốn chịu trách nhiệm.)
Sở hữu cách số ít Vastuun
Vastuun kantaminen on tärkeää.
(Việc gánh vác trách nhiệm là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều Vastuut
Meillä on monia vastuita.
(Chúng tôi có nhiều trách nhiệm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Hallituksen vastuun on varmistaa kansalaisten hyvinvointi."

    "Trách nhiệm của chính phủ là đảm bảo phúc lợi cho người dân."

  • "Yrityksen vastuun kasvu heijastuu sen arvoissa ja toiminnassa."

    "Sự gia tăng trách nhiệm của công ty được phản ánh trong các giá trị và hoạt động của nó."

  • "Jokaisen kansalaisen vastuun on noudattaa lakeja ja sääntöjä."

    "Trách nhiệm của mỗi công dân là tuân thủ luật pháp và quy định."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Hänen vastuunsa on huolehtia lapsista."

    "Trách nhiệm của anh ấy là chăm sóc bọn trẻ."

  • "Ympäristönsuojelu on meidän kaikkien vastuu."

    "Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của tất cả chúng ta."

  • "Yrityksen vastuu on taata työntekijöiden turvallisuus."

    "Trách nhiệm của công ty là đảm bảo an toàn cho người lao động."