(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastuullisesti
B2
adverbi B2 Chung

vastuullisesti

/'vɑstuːlːisesti/
một cách có trách nhiệm giải trình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastuullisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla vastuussa teoistaan tai päätöksistään ja vastata niistä.

Ý nghĩa của "vastuullisesti" trong tiếng Việt

Một cách mà ai đó phải chịu trách nhiệm và trả lời cho các hành động hoặc quyết định của mình.

Câu ví dụ với "vastuullisesti"

  • "Hänen täytyy toimia vastuullisesti tässä tehtävässä."

    "Anh ấy phải hành động một cách có trách nhiệm trong nhiệm vụ này."

  • "Yhtiö on sitoutunut toimimaan vastuullisesti ympäristön suhteen."

    "Công ty cam kết hành động có trách nhiệm đối với môi trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastuullisesti"

Đồng nghĩa

velvollisuudentuntoisesti (một cách có ý thức trách nhiệm)

Cách dùng "vastuullisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là thực hiện một việc gì đó một cách có trách nhiệm, đảm bảo rằng bạn chịu trách nhiệm về những hành động và quyết định của mình. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải trình và chịu trách nhiệm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastuullisesti"