vastuussa
Định nghĩa & Giải nghĩa "vastuussa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Velvollinen vastaamaan jostakin ja selittämään tekonsa jollekin.
Ý nghĩa của "vastuussa" trong tiếng Việt
Chịu trách nhiệm cho điều gì đó và được yêu cầu giải thích hành động của bạn với ai đó.
Câu ví dụ với "vastuussa"
-
"Olen vastuussa projektin etenemisestä."
"Tôi chịu trách nhiệm về tiến độ của dự án."
-
"Kuka on vastuussa tästä virheestä?"
"Ai chịu trách nhiệm cho lỗi này?"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastuussa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vastuussa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vastuussa' thường đi kèm với giới từ 'jostakin' (về cái gì đó). Cần phân biệt với 'vastuullinen' (có trách nhiệm, tính từ chỉ phẩm chất). 'Olla vastuussa' có nghĩa là 'chịu trách nhiệm'.