(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastuussa
B1
Adjective B1 Pháp luật, Trách nhiệm

vastuussa

/'vɑstusːɑsːɑ/
chịu trách nhiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastuussa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Velvollinen vastaamaan jostakin ja selittämään tekonsa jollekin.

Ý nghĩa của "vastuussa" trong tiếng Việt

Chịu trách nhiệm cho điều gì đó và được yêu cầu giải thích hành động của bạn với ai đó.

Câu ví dụ với "vastuussa"

  • "Olen vastuussa projektin etenemisestä."

    "Tôi chịu trách nhiệm về tiến độ của dự án."

  • "Kuka on vastuussa tästä virheestä?"

    "Ai chịu trách nhiệm cho lỗi này?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastuussa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vastuussa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vastuussa' thường đi kèm với giới từ 'jostakin' (về cái gì đó). Cần phân biệt với 'vastuullinen' (có trách nhiệm, tính từ chỉ phẩm chất). 'Olla vastuussa' có nghĩa là 'chịu trách nhiệm'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastuussa"