vastuuton
Định nghĩa & Giải nghĩa "vastuuton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei kanna vastuutaan; joka ei ole vastuussa; huolimaton velvollisuuksistaan.
Ý nghĩa của "vastuuton" trong tiếng Việt
Thiếu trách nhiệm; không quan tâm đến hậu quả; vô trách nhiệm.
Câu ví dụ với "vastuuton"
-
"Hän on vastuuton ihminen, joka ei koskaan pidä lupauksiaan."
"Anh ta là một người vô trách nhiệm, người không bao giờ giữ lời hứa của mình."
-
"Vastuuttomalla käytöksellä voi olla vakavia seurauksia."
"Hành vi vô trách nhiệm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastuuton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vastuuton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vastuuton' thường được dùng để mô tả người không chịu trách nhiệm cho hành động của mình hoặc không quan tâm đến hậu quả. Cần phân biệt với 'epävastuullinen', mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự thiếu trách nhiệm đạo đức.