(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastuuton
B2
adjektiivi B2 Xã hội học, Tâm lý học, Đạo đức học

vastuuton

/ˈvɑstuːˌton/
hành vi vô trách nhiệm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastuuton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei kanna vastuutaan; joka ei ole vastuussa; huolimaton velvollisuuksistaan.

Ý nghĩa của "vastuuton" trong tiếng Việt

Thiếu trách nhiệm; không quan tâm đến hậu quả; vô trách nhiệm.

Câu ví dụ với "vastuuton"

  • "Hän on vastuuton ihminen, joka ei koskaan pidä lupauksiaan."

    "Anh ta là một người vô trách nhiệm, người không bao giờ giữ lời hứa của mình."

  • "Vastuuttomalla käytöksellä voi olla vakavia seurauksia."

    "Hành vi vô trách nhiệm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastuuton"

Đồng nghĩa

piittaamaton (vô tâm, không để ý) huolimaton (cẩu thả, bất cẩn)

Trái nghĩa

Cách dùng "vastuuton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vastuuton' thường được dùng để mô tả người không chịu trách nhiệm cho hành động của mình hoặc không quan tâm đến hậu quả. Cần phân biệt với 'epävastuullinen', mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự thiếu trách nhiệm đạo đức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastuuton"