(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa väsynyt
A2
adjective A2 Y học/Tổng quát

väsynyt

/ˈvæsynyt/
mệt mỏi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "väsynyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Fyysisesti tai henkisesti voipunut, uupunut.

Ý nghĩa của "väsynyt" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, kiệt sức.

Câu ví dụ với "väsynyt"

  • "Olen väsynyt."

    "Tôi mệt rồi."

  • "Hän on väsynyt työpäivän jälkeen."

    "Cô ấy mệt sau một ngày làm việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väsynyt"

Đồng nghĩa

uupunut (kiệt sức) voipunut (rã rời)

Trái nghĩa

Cách dùng "väsynyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'väsynyt' được dùng phổ biến để diễn tả trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Có nhiều sắc thái khác nhau của sự mệt mỏi trong tiếng Phần Lan, nên người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "väsynyt"