väsyttävä
/ˈʋæsytːæʋæ/
gây mệt mỏi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "väsyttävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka aiheuttaa väsymystä tai uupumusta.
Ý nghĩa của "väsyttävä" trong tiếng Việt
Gây ra cảm giác chán nản hoặc khó chịu.
Câu ví dụ với "väsyttävä"
-
"Pitkä kokous oli todella väsyttävä."
"Cuộc họp dài thực sự gây mệt mỏi."
-
"Tämä työ on henkisesti väsyttävää."
"Công việc này gây mệt mỏi về mặt tinh thần."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väsyttävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "väsyttävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ những việc hoặc tình huống gây ra cảm giác mệt mỏi, chán nản. Lưu ý sự khác biệt với 'väsynyt' (mệt mỏi - trạng thái của người).