(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vauhdittaa
B2
verbi B2 Tổng quát

vauhdittaa

/'vɑu̯hditːɑː/
đẩy mạnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vauhdittaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

nopeuttaa, tehostaa jonkin toimintaa tai kehitystä

Ý nghĩa của "vauhdittaa" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc đẩy một cách mạnh mẽ và đột ngột.

Câu ví dụ với "vauhdittaa"

  • "Hallitus haluaa vauhdittaa talouskasvua."

    "Chính phủ muốn đẩy mạnh tăng trưởng kinh tế."

  • "Uusi teknologia voi vauhdittaa tuotantoa."

    "Công nghệ mới có thể đẩy mạnh sản xuất."

Cách dùng "vauhdittaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vauhdittaa' thường được dùng khi muốn tăng tốc độ hoặc hiệu quả của một quá trình nào đó. Nó mang sắc thái chủ động hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vauhdittaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: vauhdittaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) vauhditan
Minä vauhditan projektia.
(Tôi đang tăng tốc dự án.)
sinä (bạn) vauhditat
Sinä vauhditat kehitystä.
(Bạn đang thúc đẩy sự phát triển.)
hän (anh/cô ấy) vauhdittaa
Hän vauhdittaa juoksuaan.
(Anh ấy/Cô ấy đang tăng tốc độ chạy của mình.)
me (chúng tôi) vauhditamme
Me vauhditamme prosessia.
(Chúng tôi đang đẩy nhanh tiến trình.)
te (các bạn) vauhditatte
Te vauhditatte toimintaa.
(Các bạn đang đẩy mạnh hoạt động.)
he (họ) vauhdittavat
He vauhdittavat kasvua.
(Họ đang thúc đẩy sự tăng trưởng.)