vauhdittaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "vauhdittaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
nopeuttaa, tehostaa jonkin toimintaa tai kehitystä
Ý nghĩa của "vauhdittaa" trong tiếng Việt
Di chuyển hoặc đẩy một cách mạnh mẽ và đột ngột.
Câu ví dụ với "vauhdittaa"
-
"Hallitus haluaa vauhdittaa talouskasvua."
"Chính phủ muốn đẩy mạnh tăng trưởng kinh tế."
-
"Uusi teknologia voi vauhdittaa tuotantoa."
"Công nghệ mới có thể đẩy mạnh sản xuất."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vauhdittaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vauhdittaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vauhdittaa' thường được dùng khi muốn tăng tốc độ hoặc hiệu quả của một quá trình nào đó. Nó mang sắc thái chủ động hơn so với các từ đồng nghĩa khác.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vauhdittaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: vauhdittaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | vauhditan |
Minä vauhditan projektia.
(Tôi đang tăng tốc dự án.)
|
| sinä (bạn) | vauhditat |
Sinä vauhditat kehitystä.
(Bạn đang thúc đẩy sự phát triển.)
|
| hän (anh/cô ấy) | vauhdittaa |
Hän vauhdittaa juoksuaan.
(Anh ấy/Cô ấy đang tăng tốc độ chạy của mình.)
|
| me (chúng tôi) | vauhditamme |
Me vauhditamme prosessia.
(Chúng tôi đang đẩy nhanh tiến trình.)
|
| te (các bạn) | vauhditatte |
Te vauhditatte toimintaa.
(Các bạn đang đẩy mạnh hoạt động.)
|
| he (họ) | vauhdittavat |
He vauhdittavat kasvua.
(Họ đang thúc đẩy sự tăng trưởng.)
|