väylä
Định nghĩa & Giải nghĩa "väylä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Golfkentän osa tiiauspaikan ja viheriön välillä, jossa ruoho on leikattu lyhyeksi pelattavuuden helpottamiseksi.
Ý nghĩa của "väylä" trong tiếng Việt
Phần của sân golf giữa điểm phát bóng (tee) và khu vực green, được cắt tỉa để dễ chơi.
Câu ví dụ với "väylä"
-
"Pallo päätyi väylälle."
"Bóng đã rơi vào đường bóng."
-
"Hän löi pallon suoraan väylälle."
"Anh ấy đánh bóng thẳng vào đường bóng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väylä"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "väylä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Thuật ngữ 'väylä' trong golf chỉ khu vực giữa điểm phát bóng và vùng green. So với các khu vực khác trên sân golf, 'väylä' thường được cắt tỉa cẩn thận hơn để người chơi dễ dàng thực hiện cú đánh.
Bảng chia từ (Taivutus) của "väylä"
Bảng chia từ (Declension) cho väylä:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | väylä |
Tämä on tärkeä väylä kaupankäynnille.
(Đây là một tuyến đường quan trọng cho thương mại.)
|
| Biến cách số ít | väylää |
Tarvitsemme lisää väylää tiedonkululle.
(Chúng ta cần thêm kênh để thông tin lưu chuyển.)
|
| Sở hữu cách số ít | väylän |
Väylän leveys on kymmenen metriä.
(Chiều rộng của kênh là mười mét.)
|
| Nguyên thể số nhiều | väylät |
Kaupungissa on monia väyliä joita pitkin voi kulkea.
(Trong thành phố có nhiều tuyến đường mà bạn có thể đi qua.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Pallo on väylällä."
"Quả bóng đang ở trên fairway."
-
"Kävelimme väylällä etsien kadonnutta palloa."
"Chúng tôi đi bộ trên fairway để tìm quả bóng bị mất."
-
"Väylällä on paljon hiekkaa."
"Có rất nhiều cát trên fairway."
-
"Pallo vieri väylältä karkealle."
"Quả bóng lăn từ fairway xuống khu vực cỏ rậm."
-
"On vaikea lyödä palloa suoraan väylältä, kun on tuulista."
"Rất khó để đánh bóng thẳng từ fairway khi có gió."
-
"Näin pupun juoksevan väylältä metsään."
"Tôi thấy một con thỏ chạy từ fairway vào rừng."