vedota
Định nghĩa & Giải nghĩa "vedota"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pyytää apua tai tukea joltakulta tai jostakin.
Ý nghĩa của "vedota" trong tiếng Việt
Kêu gọi, van nài, thỉnh cầu một cách nghiêm túc hoặc khẩn cấp, thường là tới công chúng hoặc một người có thẩm quyền.
Câu ví dụ với "vedota"
-
"Yritämme vedota yleiseen mielipiteeseen saadaksemme tukea asiallemme."
"Chúng tôi cố gắng kêu gọi dư luận để nhận được sự ủng hộ cho vấn đề của chúng tôi."
-
"Hän vetosi oikeuteensa kieltäytyä vastaamasta kysymyksiin."
"Anh ta viện dẫn quyền của mình để từ chối trả lời các câu hỏi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vedota"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vedota" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vedota' thường được dùng khi kêu gọi sự giúp đỡ dựa trên một cơ sở, lý do hoặc quyền lợi nào đó. Khác với 'pyytää apua' đơn thuần, 'vedota' mang tính trang trọng và có căn cứ hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vedota"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: vedota
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | vetoan |
Minä vetoan oikeuteen.
(Tôi kháng cáo lên tòa án.)
|
| sinä (bạn) | vetoat |
Sinä vetoat sopimukseen.
(Bạn viện dẫn hợp đồng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | vetoaa |
Hän vetoaa omatuntoonsa.
(Anh ấy/Cô ấy kêu gọi lương tâm của mình.)
|
| me (chúng tôi) | vetoamme |
Me vetoamme ihmisoikeuksiin.
(Chúng tôi viện dẫn nhân quyền.)
|
| te (các bạn) | vetoatte |
Te vetoatte lakiin.
(Các bạn viện dẫn luật pháp.)
|
| he (họ) | vetoavat |
He vetoavat vanhoihin perinteisiin.
(Họ viện dẫn những truyền thống cổ xưa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tässä tapauksessa vedotaan lakiin."
"Trong trường hợp này, người ta viện dẫn luật."
-
"Usein vedotaan siihen, että kaikki tekevät niin."
"Người ta thường viện dẫn lý do rằng mọi người đều làm như vậy."
-
"Vedotaan vanhoihin perinteisiin."
"Người ta viện dẫn những truyền thống lâu đời."
-
"Olen vedonnut viranomaisiin saadakseni apua tähän ongelmaan."
"Tôi đã kêu gọi các nhà chức trách để nhận được sự giúp đỡ cho vấn đề này."
-
"Hän on vedonnut ystäviinsä lainatakseen rahaa."
"Anh ấy đã nhờ bạn bè cho vay tiền."
-
"Me olemme vedonneet lääkäriin saadaksemme reseptin."
"Chúng tôi đã nhờ bác sĩ để có được đơn thuốc."