velkaa
/ˈvelkɑː/
do, bởi vì, tại vì, nhờ vào
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "velkaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on velkaa tai on velkaa.
Ý nghĩa của "velkaa" trong tiếng Việt
Do, bởi vì, nhờ vào, tại vì, còn nợ.
Câu ví dụ với "velkaa"
-
"Olen velkaa pankille."
"Tôi đang nợ ngân hàng."
-
"Hän on velkaa ystävilleen."
"Anh ấy nợ bạn bè của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "velkaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "velkaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanoja kuten 'velkaa' ja 'velassa' käytetään usein puhuttaessa siitä, että joku on velkaa rahaa. Huomaa, että 'velkaa' voi myös tarkoittaa 'johtuen', 'koska'.