(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa velkaantua
B1
verbi B1 Kinh tế, Tài chính cá nhân

velkaantua

/'velkɑntuɑ/
mắc nợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velkaantua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joutua velkoihin, kerätä velkaa.

Ý nghĩa của "velkaantua" trong tiếng Việt

Tích lũy nợ hoặc chi phí; để cho một hóa đơn tăng lên.

Câu ví dụ với "velkaantua"

  • "Yritys velkaantui pahasti investointien vuoksi."

    "Công ty mắc nợ rất nhiều do các khoản đầu tư."

  • "Hän velkaantui opintojensa vuoksi."

    "Anh ấy mắc nợ vì việc học hành của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "velkaantua"

Đồng nghĩa

joutua velkoihin (mắc nợ)

Trái nghĩa

Cách dùng "velkaantua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'bị mắc nợ' hoặc 'tích lũy nợ'. Cần phân biệt với 'olla velkaa', có nghĩa là 'nợ ai đó'. 'Velkaantua' thường diễn tả quá trình hoặc kết quả của việc mắc nợ, trong khi 'olla velkaa' chỉ trạng thái nợ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "velkaantua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: velkaantua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) velkaannun
Minä velkaannun, jos ostan uuden auton.
(Tôi sẽ mắc nợ nếu tôi mua một chiếc xe hơi mới.)
sinä (bạn) velkaannut
Sinä velkaannut helposti, jos et ole varovainen.
(Bạn dễ dàng mắc nợ nếu bạn không cẩn thận.)
hän (anh/cô ấy) velkaantuu
Hän velkaantuu opintolainan takia.
(Anh ấy/Cô ấy mắc nợ vì khoản vay sinh viên.)
me (chúng tôi) velkaannumme
Me velkaannumme, jos remontoimme koko talon.
(Chúng tôi sẽ mắc nợ nếu chúng tôi sửa sang lại toàn bộ ngôi nhà.)
te (các bạn) velkaannutte
Te velkaannutte, jos käytätte luottokorttia liikaa.
(Các bạn sẽ mắc nợ nếu các bạn sử dụng thẻ tín dụng quá nhiều.)
he (họ) velkaantuvat
He velkaantuvat, koska heillä on paljon laskuja.
(Họ mắc nợ vì họ có rất nhiều hóa đơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Velkaantuminen nuorena voi vaikeuttaa elämää."

    "Việc nợ nần khi còn trẻ có thể gây khó khăn cho cuộc sống."

  • "Hän pelkää velkaantumista."

    "Anh ấy sợ việc nợ nần."

  • "Velkaantuminen on yleistä opiskelijoiden keskuudessa."

    "Việc nợ nần là phổ biến trong giới sinh viên."