(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa veloitus
B2
substantiivi B2 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

veloitus

/ˈveloitus/
ghi nợ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "veloitus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Summa, joka veloitetaan jostakin.

Ý nghĩa của "veloitus" trong tiếng Việt

Một bút toán ghi lại một khoản nợ, được liệt kê ở phía bên trái hoặc cột của một tài khoản.

Câu ví dụ với "veloitus"

  • "Pankki teki tililleni veloituksen."

    "Ngân hàng đã ghi nợ vào tài khoản của tôi."

  • "Sain laskun, jossa oli useita veloituksia."

    "Tôi nhận được một hóa đơn có nhiều khoản ghi nợ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "veloitus"

Đồng nghĩa

debet (bên nợ) maksu (khoản phí)

Trái nghĩa

hyvitys (ghi có)

Cách dùng "veloitus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'veloitus' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kế toán, chỉ một khoản tiền được ghi nợ vào tài khoản. Cần phân biệt với 'debet', là thuật ngữ chung hơn chỉ bên nợ trong kế toán.

Bảng chia từ (Taivutus) của "veloitus"

Bảng chia từ (Declension) cho veloitus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít veloitus
Pankki teki tililtäni veloituksen.
(Ngân hàng đã thực hiện một khoản phí từ tài khoản của tôi.)
Biến cách số ít veloitusta
En ymmärrä veloitusta laskussa.
(Tôi không hiểu khoản phí trong hóa đơn.)
Sở hữu cách số ít veloituksen
Veloituksen suuruus yllätti minut.
(Mức phí đã làm tôi ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều veloitukset
Tililläni on useita veloitukset.
(Có nhiều khoản phí trong tài khoản của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Työskentelin kesän veloituksena tästä hyvästä kokemuksesta."

    "Tôi đã làm việc cả mùa hè như một khoản phí cho trải nghiệm tốt này."

  • "Hän piti sitä veloituksena siitä, että hän oli myöhässä."

    "Anh ấy coi đó như một khoản phí vì đã đến muộn."

  • "Sain kirjan veloituksena myöhästymismaksusta."

    "Tôi nhận được cuốn sách như một khoản phí trả chậm."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Pankin veloitus tilistäni oli yllättävän suuri."

    "Khoản phí ngân hàng từ tài khoản của tôi là rất lớn một cách đáng ngạc nhiên."

  • "Veloitus lisäpalveluista on selkeästi ilmoitettu sopimuksessa."

    "Khoản phí cho các dịch vụ bổ sung được nêu rõ trong hợp đồng."

  • "Tämä veloitus kattaa kaikki materiaalikustannukset."

    "Khoản phí này bao gồm tất cả các chi phí vật liệu."