veltto
Định nghĩa & Giải nghĩa "veltto"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Energiaton, hidasliikkeinen, laiska; haluton toimimaan.
Ý nghĩa của "veltto" trong tiếng Việt
Một cách uể oải; thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết; chậm rãi và thư thái.
Câu ví dụ với "veltto"
-
"Hän makasi velttona sohvalla."
"Anh ấy nằm uể oải trên диван."
-
"Työpäivän jälkeen olo oli veltto."
"Sau một ngày làm việc, tôi cảm thấy uể oải."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "veltto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "veltto" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'veltto' diễn tả trạng thái thiếu năng lượng, thiếu sức sống, tương tự như 'uể oải' trong tiếng Việt. Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có chuyển động chậm chạp, thiếu nhiệt huyết. Cần phân biệt với 'väsynyt' (mệt mỏi) vì 'veltto' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu năng lượng và hứng thú.