velvoittaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "velvoittaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saattaa oikeudellisesti tai moraalisesti vastuuseen; pakottaa.
Ý nghĩa của "velvoittaa" trong tiếng Việt
Bắt buộc hoặc ép buộc (ai đó) về mặt đạo đức hoặc pháp lý.
Câu ví dụ với "velvoittaa"
-
"Laki velvoittaa yrityksiä huolehtimaan työntekijöiden turvallisuudesta."
"Luật pháp bắt buộc các công ty phải đảm bảo an toàn cho người lao động."
-
"Sopimus velvoittaa meitä toimittamaan tuotteet ajallaan."
"Hợp đồng bắt buộc chúng tôi phải giao sản phẩm đúng thời hạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "velvoittaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "velvoittaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Velvoittaa có nghĩa là bắt buộc ai đó phải làm gì đó theo luật hoặc đạo đức. Khác với 'pakottaa' (ép buộc) ở mức độ cưỡng ép mạnh hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "velvoittaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: velvoittaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | velvoitan |
Minä velvoitan sinut noudattamaan sääntöjä.
(Tôi buộc bạn phải tuân thủ các quy tắc.)
|
| sinä (bạn) | velvoitat |
Sinä velvoitat minut tekemään työn.
(Bạn buộc tôi phải làm công việc đó.)
|
| hän (anh/cô ấy) | velvoittaa |
Hän velvoittaa kaikki osallistumaan kokoukseen.
(Anh ấy/Cô ấy buộc mọi người phải tham gia cuộc họp.)
|
| me (chúng tôi) | velvoitamme |
Me velvoitamme yritykset noudattamaan lakia.
(Chúng tôi buộc các công ty phải tuân thủ luật pháp.)
|
| te (các bạn) | velvoitatte |
Te velvoitatte meidät maksamaan verot.
(Các bạn buộc chúng tôi phải trả thuế.)
|
| he (họ) | velvoittavat |
He velvoittavat työntekijät noudattamaan turvallisuusmääräyksiä.
(Họ buộc nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Velvoita hänet maksamaan velkansa!"
"Hãy bắt anh ta phải trả nợ đi!"
-
"Älä velvoita minua tekemään sitä!"
"Đừng bắt tôi phải làm điều đó!"
-
"Velvoittakaamme itsemme toimimaan oikein."
"Chúng ta hãy tự bắt mình phải hành động đúng đắn."