venyvä
/'ʋenyʋæ/
có thể kéo căng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "venyvä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joustava, taipuisa, joka voidaan venyttää tai vetää pitemmäksi.
Ý nghĩa của "venyvä" trong tiếng Việt
Có khả năng bị kéo căng; liên quan đến lực căng.
Câu ví dụ với "venyvä"
-
"Kumi on venyvää materiaalia."
"Cao su là một vật liệu có thể kéo căng."
-
"Tämä kangas on hyvin venyvää."
"Loại vải này rất dễ kéo căng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "venyvä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "venyvä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Venyvä kuvaa materiaalin ominaisuutta, joka voidaan venyttää ilman, että se katkeaa. Huomaa ero sanojen 'joustava' (linh hoạt) ja 'venyvä' (có thể kéo căng) välillä.