(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa verkkaisesti
B1
adverbi B1 General Vocabulary

verkkaisesti

/ˈʋerkːɑi̯sesti/
lững thững
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "verkkaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hitaasti ja rauhallisesti.

Ý nghĩa của "verkkaisesti" trong tiếng Việt

Di chuyển một cách chậm chạp, nặng nề, vụng về.

Câu ví dụ với "verkkaisesti"

  • "Hän käveli verkkaisesti puiston läpi."

    "Anh ấy lững thững đi bộ qua công viên."

  • "Projekti eteni verkkaisesti, mutta varmasti."

    "Dự án tiến triển chậm rãi nhưng chắc chắn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "verkkaisesti"

Đồng nghĩa

hitaasti (chậm chạp) rauhaisesti (yên bình, từ tốn)

Trái nghĩa

Cách dùng "verkkaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "verkkaisesti" kuvaa hidasta ja usein rentoa liikettä tai etenemistä. Se voi viitata myös siihen, että jokin asia tapahtuu ilman kiirettä tai ponnisteluja. Vastaava merkitys löytyy myös sanasta "hitaasti", mutta "verkkaisesti" tuo usein lisäksi mielikuvan rauhallisuudesta ja vakaudesta.

Bảng chia từ (Taivutus) của "verkkaisesti"