(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa verotus
B1
substantiivi B1 Kinh tế

verotus

/ˈverotus/
thuế má
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "verotus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Veron määrääminen ja periminen; verojen järjestelmä.

Ý nghĩa của "verotus" trong tiếng Việt

Sự đánh thuế, hệ thống thuế má.

Câu ví dụ với "verotus"

  • "Suomen verotus on progressiivista."

    "Hệ thống thuế của Phần Lan là lũy tiến."

  • "Verotuksen uudistus on välttämätön."

    "Việc cải cách hệ thống thuế là cần thiết."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "verotus"

Đồng nghĩa

veronkanto (Sự thu thuế)

Cách dùng "verotus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'verotus' chỉ hệ thống thuế nói chung hoặc hành động đánh thuế. Cần phân biệt với các loại thuế cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "verotus"

Bảng chia từ (Declension) cho verotus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít verotus
Verotus on Suomessa korkea.
(Thuế ở Phần Lan cao.)
Biến cách số ít verotusta
Valtio kerää paljon verotusta.
(Nhà nước thu rất nhiều thuế.)
Sở hữu cách số ít verotuksen
Verotuksen määrä riippuu tuloista.
(Số lượng thuế phụ thuộc vào thu nhập.)
Nguyên thể số nhiều verotukset
Verotukset muuttuvat usein.
(Thuế má thường xuyên thay đổi.)