vertailu
Định nghĩa & Giải nghĩa "vertailu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tietojen, ideoiden jne. kerääminen ja yhdistäminen useista eri paikoista tai lähteistä.
Ý nghĩa của "vertailu" trong tiếng Việt
Hành động thu thập và kết hợp thông tin, ý tưởng,... từ nhiều nơi hoặc nguồn khác nhau.
Câu ví dụ với "vertailu"
-
"Teemme vertailun eri maiden välillä."
"Chúng tôi thực hiện sự đối chiếu giữa các quốc gia khác nhau."
-
"Vertailun perusteella voimme tehdä päätöksiä."
"Dựa trên sự đối chiếu, chúng ta có thể đưa ra quyết định."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vertailu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vertailu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sự đối chiếu (vertailu) trong tiếng Phần Lan thường được dùng để chỉ việc so sánh, đối chiếu thông tin, dữ liệu hoặc ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau. Cần phân biệt với käsite 'yhdistäminen' (kết hợp) mặc dù đôi khi hai khái niệm này có thể liên quan đến nhau.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vertailu"
Bảng chia từ (Declension) cho vertailu:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vertailu |
Tämä on vain vertailu eri tuotteiden välillä.
(Đây chỉ là một sự so sánh giữa các sản phẩm khác nhau.)
|
| Biến cách số ít | vertailua |
Tarvitsen vertailua eri hintojen välillä.
(Tôi cần một sự so sánh giữa các mức giá khác nhau.)
|
| Sở hữu cách số ít | vertailun |
Vertailun tulokset olivat yllättäviä.
(Kết quả của sự so sánh thật đáng ngạc nhiên.)
|
| Nguyên thể số nhiều | vertailut |
Teimme useita vertailuja eri menetelmien välillä.
(Chúng tôi đã thực hiện nhiều so sánh giữa các phương pháp khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sain paljon uutta tietoa eri lähteistä tehdyn vertailulta."
"Tôi đã nhận được rất nhiều thông tin mới từ việc so sánh được thực hiện từ nhiều nguồn khác nhau."
-
"Vertailulta puuttuu selkeä johtopäätös."
"Từ việc so sánh thiếu một kết luận rõ ràng."
-
"Emme voi tehdä päätöksiä pelkän vertailulta saatujen tietojen perusteella."
"Chúng ta không thể đưa ra quyết định chỉ dựa trên thông tin thu được từ việc so sánh."
-
"Teen analyysin ja vertailun eri tutkimusten välillä."
"Tôi đang thực hiện phân tích và so sánh giữa các nghiên cứu khác nhau."
-
"Raportti sisälsi perusteellisen vertailun eri menetelmistä."
"Báo cáo bao gồm một so sánh kỹ lưỡng về các phương pháp khác nhau."
-
"Hän teki vertailun kahden eri tuotteen välillä nähdäkseen kumpi on parempi."
"Anh ấy đã thực hiện so sánh giữa hai sản phẩm khác nhau để xem cái nào tốt hơn."
-
"Vertailulla voimme löytää parhaat ratkaisut ongelmiin."
"Bằng việc so sánh, chúng ta có thể tìm ra những giải pháp tốt nhất cho các vấn đề."
-
"Yrityksen menestys perustuu vertailulla saatuun tietoon markkinoista."
"Sự thành công của công ty dựa trên thông tin về thị trường có được bằng việc so sánh."
-
"Opiskelijat oppivat uutta vertailulla eri lähteitä."
"Các sinh viên học được những điều mới bằng cách so sánh các nguồn khác nhau."
-
"Vertailuin löysimme parhaan ratkaisun ongelmaan."
"Bằng cách so sánh, chúng tôi đã tìm ra giải pháp tốt nhất cho vấn đề."
-
"Hän selvitti asian vertailuin eri lähteistä."
"Anh ấy đã làm rõ vấn đề bằng cách so sánh từ nhiều nguồn khác nhau."
-
"Vertailuin voimme ymmärtää paremmin eri kulttuurien eroja."
"Bằng cách so sánh, chúng ta có thể hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa các nền văn hóa khác nhau."