(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vesi
A1
substantiivi A1 Hóa học

vesi

/ˈʋesi/
nước
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vesi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kemiallinen yhdiste, jonka molekyylikaava on H₂O.

Ý nghĩa của "vesi" trong tiếng Việt

Một hợp chất hóa học có công thức H₂O, thường được biết đến là nước.

Câu ví dụ với "vesi"

  • "Juon lasin vettä."

    "Tôi uống một ly nước."

  • "Vesi on elintärkeää."

    "Nước rất quan trọng cho sự sống."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vesi"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "vesi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vesi' là từ cơ bản nhất để chỉ 'nước' trong tiếng Phần Lan. Cần phân biệt với các từ chỉ nước khác như 'meri' (biển) hoặc 'järvi' (hồ). Cách sử dụng tương tự như 'nước' trong tiếng Việt, dùng để chỉ chất lỏng, hoặc trong các ngữ cảnh rộng hơn như 'nước uống', 'nước mắt'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vesi"

Bảng chia từ (Declension) cho vesi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vesi
Vesi on elämälle välttämätöntä.
(Nước rất cần thiết cho sự sống.)
Biến cách số ít vettä
Haluaisin lasin vettä.
(Tôi muốn một cốc nước.)
Sở hữu cách số ít veden
Joen veden pinta on korkealla.
(Mực nước sông đang cao.)
Nguyên thể số nhiều vedet
Meressä on paljon vesiä.
(Có rất nhiều vùng nước trong biển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Lapsi tuli juuri vedestä."

    "Đứa trẻ vừa mới ra khỏi nước."

  • "Kalat elävät vedessä, mutta minä tulin vedestä ylös."

    "Cá sống trong nước, nhưng tôi đã lên khỏi nước."

  • "En pidä siitä, että kissani juo vedestä suoraan."

    "Tôi không thích việc con mèo của tôi uống trực tiếp từ nước."