vesi
Định nghĩa & Giải nghĩa "vesi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kemiallinen yhdiste, jonka molekyylikaava on H₂O.
Ý nghĩa của "vesi" trong tiếng Việt
Một hợp chất hóa học có công thức H₂O, thường được biết đến là nước.
Câu ví dụ với "vesi"
-
"Juon lasin vettä."
"Tôi uống một ly nước."
-
"Vesi on elintärkeää."
"Nước rất quan trọng cho sự sống."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vesi"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "vesi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vesi' là từ cơ bản nhất để chỉ 'nước' trong tiếng Phần Lan. Cần phân biệt với các từ chỉ nước khác như 'meri' (biển) hoặc 'järvi' (hồ). Cách sử dụng tương tự như 'nước' trong tiếng Việt, dùng để chỉ chất lỏng, hoặc trong các ngữ cảnh rộng hơn như 'nước uống', 'nước mắt'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vesi"
Bảng chia từ (Declension) cho vesi:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vesi |
Vesi on elämälle välttämätöntä.
(Nước rất cần thiết cho sự sống.)
|
| Biến cách số ít | vettä |
Haluaisin lasin vettä.
(Tôi muốn một cốc nước.)
|
| Sở hữu cách số ít | veden |
Joen veden pinta on korkealla.
(Mực nước sông đang cao.)
|
| Nguyên thể số nhiều | vedet |
Meressä on paljon vesiä.
(Có rất nhiều vùng nước trong biển.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lapsi tuli juuri vedestä."
"Đứa trẻ vừa mới ra khỏi nước."
-
"Kalat elävät vedessä, mutta minä tulin vedestä ylös."
"Cá sống trong nước, nhưng tôi đã lên khỏi nước."
-
"En pidä siitä, että kissani juo vedestä suoraan."
"Tôi không thích việc con mèo của tôi uống trực tiếp từ nước."