(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vetoomus
B1
substantiivi B1 Luật pháp, Chính trị, Đời sống hàng ngày

vetoomus

/ˈʋetoːomus/
đơn kiến nghị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vetoomus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Virallinen pyyntö tai anomus, jossa vedotaan johonkin.

Ý nghĩa của "vetoomus" trong tiếng Việt

đơn kiến nghị, thỉnh nguyện thư; sự kiến nghị, sự thỉnh cầu.

Câu ví dụ với "vetoomus"

  • "Olemme laatineet vetoomuksen kaupunginvaltuustolle."

    "Chúng tôi đã soạn thảo một đơn kiến nghị gửi hội đồng thành phố."

  • "Ihmisoikeusjärjestöt ovat tehneet vetoomuksen hallitukselle."

    "Các tổ chức nhân quyền đã gửi đơn kiến nghị lên chính phủ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vetoomus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vetoomus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'vetoomus' käytetään yleensä virallisissa yhteyksissä, kun halutaan vedota johonkin auktoriteettiin tai saada aikaan muutos. Vastaa merkitykseltään lähellä sanaa 'anomus', mutta on usein painokkaampi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vetoomus"

Bảng chia từ (Declension) cho vetoomus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vetoomus
Teimme vetoomuksen kaupunginvaltuustolle.
(Chúng tôi đã đệ đơn thỉnh nguyện lên hội đồng thành phố.)
Biến cách số ít vetoomusta
Tarvitsemme lisää vetoomusta tähän asiaan.
(Chúng ta cần thêm đơn thỉnh nguyện cho vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít vetoomuksen
Vetoomuksen allekirjoitukset ovat tärkeitä.
(Chữ ký của đơn thỉnh nguyện rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều vetoomukset
Monet vetoomukset jätettiin huomiotta.
(Nhiều đơn thỉnh nguyện đã bị bỏ qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hallitus ei tehnyt päätöksiä vetoomuksetta."

    "Chính phủ đã không đưa ra quyết định mà không có bất kỳ kháng nghị nào."

  • "Hän lähti kokouksesta vetoomuksetta kuultuaan."

    "Anh ấy rời cuộc họp sau khi nghe mà không có bất kỳ kháng nghị nào."

  • "Meidän on vaikea edetä asiassa vetoomuksetta."

    "Chúng tôi thấy khó tiến bộ trong vấn đề này mà không có bất kỳ kháng nghị nào."

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Hallituksella on vetoomuksella suuri vaikutus päätöksiin."

    "Chính phủ có ảnh hưởng lớn đến các quyết định thông qua kiến nghị."

  • "Kansalaisilla on oikeus tehdä vetoomuksella esityksiä eduskunnalle."

    "Công dân có quyền trình bày các đề xuất lên quốc hội bằng kiến nghị."

  • "Vetoomuksella pyrimme saamaan kaupungin parantamaan pyöräteitä."

    "Chúng tôi đang cố gắng khiến thành phố cải thiện đường dành cho xe đạp bằng kiến nghị."

Biến cách Partitive
  • "Hallitus on saanut paljon vetoomuksia."

    "Chính phủ đã nhận được rất nhiều kiến nghị."

  • "Emme voi hyväksyä yhtään vetoomusta."

    "Chúng tôi không thể chấp nhận bất kỳ kiến nghị nào."

  • "Tarvitsemme lisää vetoomusta tukeaksemme tätä lakiehdotusta."

    "Chúng ta cần thêm kiến nghị để ủng hộ dự luật này."