vetovoima
Định nghĩa & Giải nghĩa "vetovoima"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Voima, joka pyrkii vetämään kappaleen puoleensa tai voiman alkulähteen suuntaan.
Ý nghĩa của "vetovoima" trong tiếng Việt
Lực kéo, lực có xu hướng kéo một vật về phía nó hoặc về phía nguồn gốc của lực.
Câu ví dụ với "vetovoima"
-
"Maapallon vetovoima pitää meidät kiinni pinnalla."
"Lực hấp dẫn của Trái Đất giữ chúng ta trên bề mặt."
-
"Hänen karismansa oli kuin vetovoima, joka veti ihmisiä puoleensa."
"Sức hút của anh ấy giống như một lực kéo, thu hút mọi người về phía mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vetovoima"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vetovoima" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Lực kéo có thể được hiểu là lực hút hoặc lực có xu hướng kéo một vật thể về phía một điểm hoặc nguồn gốc nào đó. Cần phân biệt với 'työntövoima' (lực đẩy).
Bảng chia từ (Taivutus) của "vetovoima"
Bảng chia từ (Declension) cho vetovoima:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vetovoima |
Maapallon vetovoima pitää meidät maan pinnalla.
(Lực hấp dẫn của Trái Đất giữ chúng ta trên bề mặt Trái Đất.)
|
| Biến cách số ít | vetovoimaa |
Hän tunsi suurta vetovoimaa uuteen työpaikkaan.
(Anh ấy cảm thấy một sức hút lớn đối với công việc mới.)
|
| Sở hữu cách số ít | vetovoiman |
Vetovoiman vaikutus on selvästi havaittavissa.
(Ảnh hưởng của lực hấp dẫn có thể được nhận thấy rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | vetovoimat |
Erilaiset vetovoimat vaikuttavat taivaankappaleiden liikkeisiin.
(Các lực hấp dẫn khác nhau ảnh hưởng đến chuyển động của các thiên thể.)
|