(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viaton
B1
adjektiivi B1 Tính cách/Đạo đức

viaton

/ˈviɑton/
ngây thơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen, joka ei ole tehnyt mitään pahaa tai väärää; syytön, puhdas.

Ý nghĩa của "viaton" trong tiếng Việt

Ngây thơ và không có sự dối trá.

Câu ví dụ với "viaton"

  • "Lapsi oli viaton ja puhdas."

    "Đứa trẻ ngây thơ và trong sáng."

  • "Hän katsoi minua viattomin silmin."

    "Anh ấy nhìn tôi với đôi mắt ngây thơ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "viaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'viaton' thường được dùng để chỉ người hoặc hành động không có ý xấu, không gây hại. Nó có sắc thái mạnh hơn 'lapsellinen' (trẻ con) và gần nghĩa với 'syyton' (vô tội) trong một số trường hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "viaton"