(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viehättävä
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

viehättävä

/ˈvie̯hætːæʋæ/
quyến rũ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viehättävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka herättää miellyttäviä tunteita ja kiinnostusta; puoleensavetävä, ihastuttava.

Ý nghĩa của "viehättävä" trong tiếng Việt

Có khả năng thu hút và giữ sự chú ý; quyến rũ, hấp dẫn.

Câu ví dụ với "viehättävä"

  • "Hän on viehättävä nainen."

    "Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ."

  • "Tämä pieni kaupunki on hyvin viehättävä."

    "Thị trấn nhỏ này rất quyến rũ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viehättävä"

Đồng nghĩa

puoleensavetävä (hấp dẫn) ihastuttava (đáng yêu, làm say đắm)

Trái nghĩa

Cách dùng "viehättävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'viehättävä' có nghĩa là 'quyến rũ' theo nghĩa rộng, gợi cảm giác dễ chịu và thu hút. Nó có thể dùng để miêu tả người, vật, hoặc tình huống. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'quyến rũ' như 'seksikäs' (gợi cảm, quyến rũ về mặt tình dục).

Bảng chia từ (Taivutus) của "viehättävä"