(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viehättävyys
B1
substantiivi B1 Thẩm mỹ, Văn học

viehättävyys

/ˈvie̯hætːæʋyːs/
vẻ dễ nhìn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viehättävyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla viehättävä; vetovoima, kauneus.

Ý nghĩa của "viehättävyys" trong tiếng Việt

Vẻ dễ nhìn, sự hấp dẫn; vẻ đẹp.

Câu ví dụ với "viehättävyys"

  • "Hänen viehättävyytensä lumosi kaikki."

    "Vẻ dễ nhìn của cô ấy đã làm say đắm tất cả mọi người."

  • "Tämä kaupunki on tunnettu historiallisesta viehättävyydestään."

    "Thành phố này nổi tiếng với vẻ dễ nhìn mang tính lịch sử của nó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viehättävyys"

Đồng nghĩa

Cách dùng "viehättävyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'viehättävyys' chỉ vẻ dễ nhìn, sự hấp dẫn một cách tổng quát. Nó có thể ám chỉ vẻ đẹp ngoại hình hoặc sức hút bên trong.

Bảng chia từ (Taivutus) của "viehättävyys"

Bảng chia từ (Declension) cho viehättävyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít viehättävyys
Hänen viehättävyytensä on ilmeinen.
(Sự quyến rũ của cô ấy là điều hiển nhiên.)
Biến cách số ít viehättävyyttä
Hänellä on paljon viehättävyyttä.
(Cô ấy có rất nhiều sự quyến rũ.)
Sở hữu cách số ít viehättävyyden
Viehättävyyden salaisuus on itsevarmuus.
(Bí mật của sự quyến rũ là sự tự tin.)
Nguyên thể số nhiều viehättävyydet
Erilaiset viehättävyydet vetävät ihmisiä puoleensa.
(Những sự quyến rũ khác nhau thu hút mọi người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Hän näki hänessä viehättävyytenä jotain vastustamatonta."

    "Anh ấy nhìn thấy ở cô ấy một sự quyến rũ nào đó không thể cưỡng lại."

  • "Viehättävyytenä uusi auto on ylivoimainen vanhaan verrattuna."

    "Xét về sự hấp dẫn, một chiếc xe hơi mới vượt trội so với một chiếc xe cũ."

  • "Kirjailija kuvasi maisemaa viehättävyytenä, joka lumosi kaikki lukijat."

    "Nhà văn đã mô tả phong cảnh như một vẻ đẹp quyến rũ, làm say đắm tất cả độc giả."