vienti
Định nghĩa & Giải nghĩa "vienti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tavaroiden tai palveluiden myynti ulkomaille.
Ý nghĩa của "vienti" trong tiếng Việt
Hàng hóa hoặc dịch vụ được bán cho một quốc gia khác.
Câu ví dụ với "vienti"
-
"Suomen vienti on kasvanut viime vuosina."
"Xuất khẩu của Phần Lan đã tăng trưởng trong những năm gần đây."
-
"Vienti on tärkeä osa Suomen taloutta."
"Xuất khẩu là một phần quan trọng của nền kinh tế Phần Lan."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vienti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vienti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vienti' thường được dùng để chỉ hoạt động xuất khẩu nói chung, hoặc số lượng hàng hóa/dịch vụ được xuất khẩu. Cần phân biệt với 'viedä' (động từ, nghĩa là xuất khẩu, mang đi).
Bảng chia từ (Taivutus) của "vienti"
Bảng chia từ (Declension) cho vienti:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vienti |
Suomen vienti on tärkeää taloudelle.
(Xuất khẩu của Phần Lan rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
|
| Biến cách số ít | vientiä |
Tarvitsemme lisää vientiä.
(Chúng ta cần thêm xuất khẩu.)
|
| Sở hữu cách số ít | viennin |
Viennin kasvu on hidastunut.
(Sự tăng trưởng của xuất khẩu đã chậm lại.)
|
| Nguyên thể số nhiều | viennit |
Suomen viennit ovat monipuolisia.
(Các mặt hàng xuất khẩu của Phần Lan rất đa dạng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Suomen viennin arvo on kasvanut viime vuosina."
"Giá trị xuất khẩu của Phần Lan đã tăng lên trong những năm gần đây."
-
"Hallitus pyrkii edistämään viennin kasvua."
"Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu."
-
"Viennin merkitys Suomen taloudelle on suuri."
"Tầm quan trọng của xuất khẩu đối với nền kinh tế Phần Lan là rất lớn."