(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vienti
B1
substantiivi B1 Kinh tế

vienti

/ˈʋie̯nti/
xuất khẩu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vienti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavaroiden tai palveluiden myynti ulkomaille.

Ý nghĩa của "vienti" trong tiếng Việt

Hàng hóa hoặc dịch vụ được bán cho một quốc gia khác.

Câu ví dụ với "vienti"

  • "Suomen vienti on kasvanut viime vuosina."

    "Xuất khẩu của Phần Lan đã tăng trưởng trong những năm gần đây."

  • "Vienti on tärkeä osa Suomen taloutta."

    "Xuất khẩu là một phần quan trọng của nền kinh tế Phần Lan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vienti"

Đồng nghĩa

ulkomaille myynti (Bán ra nước ngoài)

Trái nghĩa

Cách dùng "vienti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vienti' thường được dùng để chỉ hoạt động xuất khẩu nói chung, hoặc số lượng hàng hóa/dịch vụ được xuất khẩu. Cần phân biệt với 'viedä' (động từ, nghĩa là xuất khẩu, mang đi).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vienti"

Bảng chia từ (Declension) cho vienti:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vienti
Suomen vienti on tärkeää taloudelle.
(Xuất khẩu của Phần Lan rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
Biến cách số ít vientiä
Tarvitsemme lisää vientiä.
(Chúng ta cần thêm xuất khẩu.)
Sở hữu cách số ít viennin
Viennin kasvu on hidastunut.
(Sự tăng trưởng của xuất khẩu đã chậm lại.)
Nguyên thể số nhiều viennit
Suomen viennit ovat monipuolisia.
(Các mặt hàng xuất khẩu của Phần Lan rất đa dạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Suomen viennin arvo on kasvanut viime vuosina."

    "Giá trị xuất khẩu của Phần Lan đã tăng lên trong những năm gần đây."

  • "Hallitus pyrkii edistämään viennin kasvua."

    "Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu."

  • "Viennin merkitys Suomen taloudelle on suuri."

    "Tầm quan trọng của xuất khẩu đối với nền kinh tế Phần Lan là rất lớn."