(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vieraantua
B1
verbi B1 Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

vieraantua

/ˈvie̯rɑːntuɑ/
trở nên xa cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vieraantua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muuttua etäiseksi, kylmäksi tai välinpitämättömäksi.

Ý nghĩa của "vieraantua" trong tiếng Việt

Trở nên tách rời về mặt cảm xúc hoặc thể chất; mất kết nối hoặc sự tham gia.

Câu ví dụ với "vieraantua"

  • "He alkoivat vieraantua toisistaan ajan myötä."

    "Họ bắt đầu trở nên xa cách nhau theo thời gian."

  • "Nuoret vieraantuvat perinteisistä arvoista."

    "Những người trẻ tuổi trở nên xa rời các giá trị truyền thống."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vieraantua"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vieraantua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vieraantua' thường được dùng để chỉ sự xa cách về mặt cảm xúc, tình cảm, hoặc sự mất kết nối giữa các cá nhân. Cần phân biệt với 'erkaantua' (tách rời về mặt vật lý).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vieraantua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: vieraantua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) vieraannun
Minä vieraannun kotiseudustani.
(Tôi đang dần trở nên xa lạ với quê hương của mình.)
sinä (bạn) vieraannut
Sinä vieraannut ystävistäsi, jos et pidä yhteyttä.
(Bạn sẽ trở nên xa lạ với bạn bè nếu bạn không giữ liên lạc.)
hän (anh/cô ấy) vieraantuu
Hän vieraantuu perheestään pitkän matkan takia.
(Anh/Cô ấy trở nên xa lạ với gia đình vì chuyến đi dài.)
me (chúng tôi) vieraannumme
Me vieraannumme toisistamme ajan myötä.
(Chúng tôi dần trở nên xa lạ nhau theo thời gian.)
te (các bạn) vieraannutte
Te vieraannutte juuristanne, jos unohdatte perinteet.
(Các bạn sẽ trở nên xa lạ với gốc rễ của mình nếu các bạn quên đi truyền thống.)
he (họ) vieraantuvat
He vieraantuvat yhteiskunnasta, jos heitä ei kuunnella.
(Họ trở nên xa lạ với xã hội nếu họ không được lắng nghe.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hiện tại
  • "Hän vieraantuu ystävistään ajan myötä."

    "Anh ấy dần trở nên xa cách với bạn bè theo thời gian."

  • "Me vieraannumme toisistamme, jos emme puhu ongelmista."

    "Chúng ta sẽ trở nên xa cách nhau nếu chúng ta không nói về những vấn đề."

  • "Lapsi vieraantuu vanhemmistaan, jos he eivät vietä aikaa yhdessä."

    "Đứa trẻ trở nên xa cách cha mẹ nếu họ không dành thời gian cho nhau."