(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vieras
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Khách sạn

vieras

/ˈʋie̯rɑs/
khách
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vieras"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka vierailee jonkun luona tai on kutsuttu olemaan jonkun luona.

Ý nghĩa của "vieras" trong tiếng Việt

Một người được mời đến thăm hoặc ở lại nhà của ai đó.

Câu ví dụ với "vieras"

  • "Meillä on tänään vieraita."

    "Hôm nay nhà chúng tôi có khách."

  • "Hän on minulle vieras ihminen."

    "Anh ấy là một người lạ đối với tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vieras"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vieras" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vieras' có nghĩa rộng hơn 'khách' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ khách đến nhà, khách du lịch hoặc người lạ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vieras"

Bảng chia từ (Declension) cho vieras:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vieras
Hän on minulle tärkeä vieras.
(Anh ấy là một vị khách quan trọng đối với tôi.)
Biến cách số ít vierasta
Tarjoilen vierasta kahvia.
(Tôi mời khách cà phê.)
Sở hữu cách số ít vieraান
Vieraan nimi oli salainen.
(Tên của vị khách là bí mật.)
Nguyên thể số nhiều vieraat
Vieraat saapuivat ajoissa.
(Các vị khách đã đến đúng giờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Menemme vieraisiin jouluna."

    "Chúng tôi đi thăm khách vào dịp Giáng sinh."

  • "On aina mukava mennä vieraisiin, kun on hyvää ruokaa."

    "Luôn luôn rất vui khi đi thăm khách, khi có đồ ăn ngon."

  • "Lapset juoksivat iloisina vieraisiin."

    "Bọn trẻ chạy vui vẻ vào chỗ khách."