(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viha
B1
substantiivi B1 Cảm xúc

viha

/ˈʋihɑ/
sự căm thù
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viha"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Voimakas, pitkäaikainen kielteinen tunne jotakuta tai jotakin kohtaan.

Ý nghĩa của "viha" trong tiếng Việt

Sự ghét cay ghét đắng, sự căm thù tột độ.

Câu ví dụ với "viha"

  • "Hänen vihansa petturia kohtaan oli syvä."

    "Sự căm thù của anh ta đối với kẻ phản bội là sâu sắc."

  • "Sota synnytti vihaa ja epäluottamusta kansojen välille."

    "Chiến tranh gây ra sự căm thù và thiếu tin tưởng giữa các quốc gia."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viha"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "viha" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'viha' diễn tả sự căm ghét mạnh mẽ và kéo dài. Nó thường được dùng để chỉ sự thù hận sâu sắc đối với một người, một nhóm người hoặc một ý tưởng nào đó. Mức độ mạnh hơn 'inho' (sự ghét bỏ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "viha"

Bảng chia từ (Declension) cho viha:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít viha
Hän tuntee vihaa.
(Anh ấy cảm thấy tức giận.)
Biến cách số ít vihaa
Minulla ei ole vihaa sydämessäni.
(Tôi không có sự giận dữ trong tim.)
Sở hữu cách số ít vihan
Vihan tunne valtasi hänet.
(Cảm giác giận dữ đã chế ngự anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều vihat
Ihmisillä on monia vihoja.
(Mọi người có nhiều sự giận dữ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän lähti pois vihoineen."

    "Anh ấy rời đi cùng với sự căm hờn."

  • "He elivät vihoineen ja katkeruuksineen vuosikausia."

    "Họ sống với sự căm ghét và cay đắng trong nhiều năm."

  • "Älä anna vihoinesi hallita elämääsi."

    "Đừng để sự căm hờn kiểm soát cuộc sống của bạn."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän vapautui vihasta."

    "Cô ấy đã giải thoát bản thân khỏi sự thù hận."

  • "Minun on päästävä eroon tästä vihasta."

    "Tôi phải thoát khỏi sự thù hận này."

  • "Viime aikoina olen kärsinyt vihasta."

    "Gần đây tôi đã phải chịu đựng sự thù hận."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Hänen vihansa oli syvää ja pitkäkestoista."

    "Sự căm ghét của anh ấy rất sâu sắc và kéo dài."

  • "En ymmärrä hänen vihansa syytä."

    "Tôi không hiểu lý do cho sự căm ghét của anh ấy."

  • "Vihan tunne kulutti hänen sisintään."

    "Cảm giác căm ghét đang gặm nhấm tâm can anh ấy."