vihainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "vihainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tunne, jossa henkilö on ärsyyntynyt, suuttunut tai pahalla päällä.
Ý nghĩa của "vihainen" trong tiếng Việt
Tức giận; rất khó chịu.
Câu ví dụ với "vihainen"
-
"Olen vihainen sinulle."
"Tôi tức giận bạn."
-
"Hän on vihainen siitä, että myöhästyin."
"Anh ấy tức giận vì tôi đến muộn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vihainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vihainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vihainen' là một trong những từ phổ biến nhất để diễn tả sự tức giận trong tiếng Phần Lan. Sắc thái của nó tương đương với 'tức giận' hoặc 'giận dữ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ khác như 'ärtynyt' (khó chịu, bực mình) hoặc 'raivoissaan' (điên tiết, giận dữ tột độ).