vihamielinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "vihamielinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on täynnä vihaa tai joka ilmaisee vihaa.
Ý nghĩa của "vihamielinen" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện mong muốn trả thù.
Câu ví dụ với "vihamielinen"
-
"Hänen vihamielinen katseensa paljasti kaunan, jota hän kantoi."
"Ánh mắt đầy thù hận của anh ta tiết lộ sự oán giận mà anh ta mang trong lòng."
-
"Vihamielinen ilmapiiri kokouksessa teki yhteistyöstä vaikeaa."
"Bầu không khí thù hận trong cuộc họp khiến việc hợp tác trở nên khó khăn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vihamielinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vihamielinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "vihamielinen" thường được dùng để miêu tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự thù hận rõ ràng. Cần phân biệt với những từ diễn tả sự tức giận hoặc không hài lòng nhẹ nhàng hơn. Sắc thái mạnh hơn kuin "pahanilkinen".