(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vihamielinen
B2
adjektiivi B2 Tâm lý học, Cảm xúc

vihamielinen

/ˈvihɑˌmie̯linen/
đầy thù hận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vihamielinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on täynnä vihaa tai joka ilmaisee vihaa.

Ý nghĩa của "vihamielinen" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện mong muốn trả thù.

Câu ví dụ với "vihamielinen"

  • "Hänen vihamielinen katseensa paljasti kaunan, jota hän kantoi."

    "Ánh mắt đầy thù hận của anh ta tiết lộ sự oán giận mà anh ta mang trong lòng."

  • "Vihamielinen ilmapiiri kokouksessa teki yhteistyöstä vaikeaa."

    "Bầu không khí thù hận trong cuộc họp khiến việc hợp tác trở nên khó khăn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vihamielinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vihamielinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "vihamielinen" thường được dùng để miêu tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự thù hận rõ ràng. Cần phân biệt với những từ diễn tả sự tức giận hoặc không hài lòng nhẹ nhàng hơn. Sắc thái mạnh hơn kuin "pahanilkinen".

Bảng chia từ (Taivutus) của "vihamielinen"