(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vihamielisyys
B2
substantiivi B2 Chính trị, Quan hệ Quốc tế, Tâm lý học

vihamielisyys

/ˈvihɑˌmie̯lisyy̯s/
sự thù địch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vihamielisyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

epäystävällinen tai aggressiivinen asenne tai käytös

Ý nghĩa của "vihamielisyys" trong tiếng Việt

Sự thù địch, thái độ hoặc hành vi không thân thiện hoặc hung hăng.

Câu ví dụ với "vihamielisyys"

  • "Heidän välillään vallitsi syvä vihamielisyys."

    "Giữa họ tồn tại một sự thù địch sâu sắc."

  • "Vihamielisyys kansojen välillä johti sotaan."

    "Sự thù địch giữa các quốc gia đã dẫn đến chiến tranh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vihamielisyys"

Đồng nghĩa

vihollisuus (sự đối địch) antikpatia (sự ác cảm)

Trái nghĩa

Cách dùng "vihamielisyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vihamielisyys kuvaa voimakkaampaa tunnetta kuin pelkkä epäystävällisyys. Se sisältää usein halun vahingoittaa tai satuttaa toista.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vihamielisyys"

Bảng chia từ (Declension) cho vihamielisyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vihamielisyys
Vihamielisyys on tuhoisa tunne.
(Sự thù địch là một cảm xúc hủy diệt.)
Biến cách số ít vihamielisyyttä
En tunne vihamielisyyttä häntä kohtaan.
(Tôi không cảm thấy thù địch với anh ta.)
Sở hữu cách số ít vihamielisyyden
Vihamielisyyden ilmapiiri on ahdistava.
(Bầu không khí thù địch thật ngột ngạt.)
Nguyên thể số nhiều vihamielisyydet
Vihamielisyydet johtavat konflikteihin.
(Những sự thù địch dẫn đến các cuộc xung đột.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Biến cách Partitive
  • "En halua nähdä vihamielisyyttä."

    "Tôi không muốn thấy sự thù địch nào cả."

  • "Hän tunsi paljon vihamielisyyttä minua kohtaan."

    "Anh ấy cảm thấy rất nhiều sự thù địch đối với tôi."

  • "Tässä joukkueessa on liikaa vihamielisyyttä."

    "Có quá nhiều sự thù địch trong đội này."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hänen käytöksensä muuttui vihamielisyydeksi, kun hän kuuli uutiset."

    "Hành vi của anh ấy đã trở nên thù địch khi anh ấy nghe tin."

  • "Projektin epäonnistuminen johti hänessä vihamielisyydeksi muita kohtaan."

    "Sự thất bại của dự án đã dẫn đến sự thù địch trong anh ấy đối với những người khác."

  • "Puhe muuttui nopeasti ystävällisestä vihamielisyydeksi, kun he alkoivat kiistellä."

    "Cuộc trò chuyện nhanh chóng chuyển từ thân thiện sang thù địch khi họ bắt đầu tranh cãi."