(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vihastuttaa
B2
verbi B2 Cảm xúc, Tâm lý học

vihastuttaa

/ˈvihɑstutːɑː/
gây phẫn nộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vihastuttaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

aiheuttaa voimakasta suuttumusta tai ärtymystä

Ý nghĩa của "vihastuttaa" trong tiếng Việt

Gây ra sự tức giận dữ dội; cực kỳ khó chịu hoặc làm phát điên.

Câu ví dụ với "vihastuttaa"

  • "Hänen käytöksensä vihastutti minua."

    "Hành vi của anh ấy đã làm tôi tức giận."

  • "Päätös vihastutti monia kansalaisia."

    "Quyết định này đã gây phẫn nộ cho nhiều người dân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vihastuttaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vihastuttaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng khi một hành động hoặc tình huống nào đó gây ra sự tức giận cho người khác. Sắc thái mạnh hơn 'ärsyttää' (gây khó chịu) và gần nghĩa với 'raivostuttaa' (làm phát điên).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vihastuttaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: vihastuttaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) vihastutan
Minä vihastutan sinua käytökselläni.
(Tôi làm bạn tức giận với hành vi của tôi.)
sinä (bạn) vihastutat
Sinä vihastutat minua jatkuvasti valheillasi.
(Bạn liên tục làm tôi tức giận với những lời nói dối của bạn.)
hän (anh/cô ấy) vihastuttaa
Hän vihastuttaa pomoa myöhästymisellään.
(Anh/cô ấy làm ông chủ tức giận vì sự chậm trễ của mình.)
me (chúng tôi) vihastutamme
Me vihastutamme naapurit melullamme.
(Chúng tôi làm hàng xóm tức giận với tiếng ồn của chúng tôi.)
te (các bạn) vihastutatte
Te vihastutatte asiakkaat huonolla palvelulla.
(Các bạn làm khách hàng tức giận với dịch vụ tồi tệ.)
he (họ) vihastuttavat
He vihastuttavat yleisöä provosoivilla kommenteillaan.
(Họ làm khán giả tức giận với những bình luận khiêu khích của họ.)