(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vihreä
A1
adjektiivi A1 Mô tả tự nhiên, môi trường

vihreä

/ˈvihreæ/
xanh tươi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vihreä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Väriltään ruohon tai lehtien kaltainen; rehevä, eloisa.

Ý nghĩa của "vihreä" trong tiếng Việt

Xanh tươi với cỏ hoặc thảm thực vật phong phú khác.

Câu ví dụ với "vihreä"

  • "Puutarha on vihreä ja rehevä."

    "Khu vườn xanh tươi và tươi tốt."

  • "Kesällä maisema on vihreä."

    "Vào mùa hè, phong cảnh xanh tươi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vihreä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vihreä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vihreä' là tính từ cơ bản chỉ màu xanh lá cây. Nó cũng có thể mang nghĩa 'tươi tốt', 'xanh tươi' tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'sininen' (màu xanh da trời).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vihreä"