(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viikonloppu
A1
substantiivi A1 Thời gian và Lịch

viikonloppu

/ˈʋiːkonˌlopːu/
cuối tuần
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viikonloppu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aika perjantai-illasta sunnuntai-iltaan, jolloin useimmat ihmiset eivät ole töissä tai koulussa.

Ý nghĩa của "viikonloppu" trong tiếng Việt

Cuối tuần, khoảng thời gian từ tối thứ Sáu đến hết ngày Chủ nhật, thường được xem là thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn.

Câu ví dụ với "viikonloppu"

  • "Vietämme viikonlopun mökillä."

    "Chúng tôi sẽ dành cuối tuần ở nhà gỗ."

  • "Mitä aiot tehdä viikonloppuna?"

    "Bạn dự định làm gì vào cuối tuần?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viikonloppu"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "viikonloppu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'viikonloppu' chỉ khoảng thời gian cuối tuần, tương tự như trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, 'Hyvää viikonloppua!' có nghĩa là 'Chúc cuối tuần vui vẻ!'

Bảng chia từ (Taivutus) của "viikonloppu"

Bảng chia từ (Declension) cho viikonloppu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít viikonloppu
Vietän viikonlopun mökillä.
(Tôi sẽ dành cuối tuần ở nhà gỗ.)
Biến cách số ít viikonloppua
Odotan innolla viikonloppua.
(Tôi rất mong đợi cuối tuần.)
Sở hữu cách số ít viikonlopun
Viikonlopun suunnitelmat ovat vielä auki.
(Các kế hoạch cho cuối tuần vẫn chưa được quyết định.)
Nguyên thể số nhiều viikonloput
Vietän usein viikonloput matkustaen.
(Tôi thường dành những ngày cuối tuần để đi du lịch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Hậu tố sở hữu
  • "Vietin viikonloppuni mökillä."

    "Tôi đã trải qua kỳ nghỉ cuối tuần của mình ở nhà gỗ."

  • "Millainen sinun viikonloppusi oli?"

    "Kỳ nghỉ cuối tuần của bạn thế nào?"

  • "Hänen viikonloppunsa kului siivotessa."

    "Kỳ nghỉ cuối tuần của anh ấy/cô ấy đã trôi qua trong việc dọn dẹp."