(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viileä
B1
adjektiivi B1 Giao tiếp, Ứng xử

viileä

/ˈviːleæ/
lạnh nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viileä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jäinen, etäinen, tunteeton.

Ý nghĩa của "viileä" trong tiếng Việt

Cố tình phớt lờ ai đó; cư xử không thân thiện với ai đó.

Câu ví dụ với "viileä"

  • "Hän suhtautui minuun viileästi."

    "Cô ấy đối xử với tôi một cách lạnh nhạt."

  • "Työilmapiiri on muuttunut viileämmäksi."

    "Bầu không khí làm việc đã trở nên lạnh nhạt hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viileä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "viileä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'viileä' có thể dịch là 'lạnh', 'mát' hoặc 'lạnh nhạt' tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý đến sắc thái nghĩa để sử dụng cho phù hợp. So với 'kylmä', 'viileä' mang tính chất 'lạnh nhạt' về thái độ, cảm xúc nhiều hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "viileä"