(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viime aikoina
B1
adverbiaalinen ilmaus B1 Thời gian, Ngôn ngữ học

viime aikoina

/ˈʋiːmeˌɑi̯ko̞i̯nɑ/
thời gian gần đây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viime aikoina"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lähiaikoina; äskettäin kuluneena aikana.

Ý nghĩa của "viime aikoina" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian vừa mới trôi qua; quá khứ gần.

Câu ví dụ với "viime aikoina"

  • "Viime aikoina olen ollut todella kiireinen."

    "Dạo gần đây tôi đã rất bận rộn."

  • "Oletko nähnyt häntä viime aikoina?"

    "Bạn có gặp anh ấy/cô ấy thời gian gần đây không?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viime aikoina"

Đồng nghĩa

äskettäin (gần đây, vừa mới) lähiaikoina (trong tương lai gần, dạo gần đây)

Trái nghĩa

Cách dùng "viime aikoina" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn vừa qua, tương tự như 'dạo gần đây' hoặc 'thời gian vừa qua' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'viime aikoina' mang sắc thái trang trọng hơn so với một số cách diễn đạt khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "viime aikoina"