viime aikoina
Định nghĩa & Giải nghĩa "viime aikoina"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lähiaikoina; äskettäin kuluneena aikana.
Ý nghĩa của "viime aikoina" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian vừa mới trôi qua; quá khứ gần.
Câu ví dụ với "viime aikoina"
-
"Viime aikoina olen ollut todella kiireinen."
"Dạo gần đây tôi đã rất bận rộn."
-
"Oletko nähnyt häntä viime aikoina?"
"Bạn có gặp anh ấy/cô ấy thời gian gần đây không?"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viime aikoina"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "viime aikoina" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn vừa qua, tương tự như 'dạo gần đây' hoặc 'thời gian vừa qua' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'viime aikoina' mang sắc thái trang trọng hơn so với một số cách diễn đạt khác.