viimeinen
/ˈviːmei̯nen/
cuối cùng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "viimeinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sarjan tai prosessin loppupäässä oleva.
Ý nghĩa của "viimeinen" trong tiếng Việt
Cuối cùng trong một chuỗi hoặc quá trình.
Câu ví dụ với "viimeinen"
-
"Tämä on viimeinen mahdollisuutesi."
"Đây là cơ hội cuối cùng của bạn."
-
"Viimeinen bussi lähtee kello 23:00."
"Chuyến xe buýt cuối cùng khởi hành lúc 23:00."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viimeinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "viimeinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'viimeinen' tarkoittaa sekä ajallista että järjestyksellistä viimeisyyttä. Huomioi, että 'lopullinen' voi myös kääntyä 'lopullinen' eli 'final'.