(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viisas
B1
adjektiivi B1 Chung

viisas

/ˈʋiːsɑs/
hãy khôn ngoan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viisas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka kykenee tekemään hyviä päätöksiä ja arviointeja kokemuksensa ja tietojensa perusteella.

Ý nghĩa của "viisas" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự nhạy bén, phán đoán tốt; thực tế và thông minh.

Câu ví dụ với "viisas"

  • "Hän on viisas mies."

    "Ông ấy là một người đàn ông khôn ngoan."

  • "Viisaat ihmiset oppivat virheistään."

    "Những người khôn ngoan học hỏi từ những sai lầm của họ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viisas"

Đồng nghĩa

älykäs (thông minh) fiksu (lanh lợi)

Trái nghĩa

tyhmä (ngu ngốc) hölmö (ngớ ngẩn)

Cách dùng "viisas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'viisas' thường được dùng để chỉ người có kinh nghiệm và kiến thức, có khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn. Cần phân biệt với 'älykäs' (thông minh) thường chỉ khả năng học hỏi và giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "viisas"