(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viisaus
B2
substantiivi B2 Chủ yếu liên quan đến phẩm chất đạo đức và trí tuệ

viisaus

/ˈʋiːsɑus/
sự khôn ngoan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viisaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky ymmärtää asioiden syvällinen luonne ja tehdä hyviä päätöksiä.

Ý nghĩa của "viisaus" trong tiếng Việt

sự khôn ngoan, sự sáng suốt, sự thông thái

Câu ví dụ với "viisaus"

  • "Hänen viisautensa auttoi häntä tekemään oikeita päätöksiä."

    "Sự khôn ngoan của anh ấy đã giúp anh ấy đưa ra những quyết định đúng đắn."

  • "Vanhempien viisaus on korvaamatonta lasten kasvatuksessa."

    "Sự khôn ngoan của cha mẹ là vô giá trong việc nuôi dạy con cái."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viisaus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "viisaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'viisaus' thường được dùng để chỉ sự khôn ngoan sâu sắc, khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên kinh nghiệm và kiến thức. Cần phân biệt với 'älykkyys' (thông minh) chỉ khả năng học hỏi và giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "viisaus"

Bảng chia từ (Declension) cho viisaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít viisaus
Viisaus on hyve.
(Sự khôn ngoan là một đức tính.)
Biến cách số ít viisautta
Hän etsii viisautta.
(Anh ấy đang tìm kiếm sự khôn ngoan.)
Sở hữu cách số ít viisauden
Viisauden lähde on kokemus.
(Nguồn gốc của sự khôn ngoan là kinh nghiệm.)
Nguyên thể số nhiều viisaudet
Maailma on täynnä viisauksia.
(Thế giới đầy những sự khôn ngoan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän oppi paljon viisaudesta vanhemmiltaan."

    "Anh ấy học được rất nhiều điều từ sự thông thái của cha mẹ mình."

  • "Viisaudesta huolimatta, hän teki virheen."

    "Bất chấp sự thông thái, anh ấy vẫn mắc lỗi."

  • "Tämä päätös syntyi kokemuksen ja viisaudesta."

    "Quyết định này được đưa ra từ kinh nghiệm và sự thông thái."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Viisautena elämä on rikkaampaa."

    "Là sự khôn ngoan, cuộc sống trở nên phong phú hơn."

  • "Hän toimi viisautena, eikä tehnyt hätiköityjä päätöksiä."

    "Anh ấy hành động như một người khôn ngoan và không đưa ra những quyết định vội vàng."

  • "On tärkeää nähdä maailma viisautena, jotta ymmärrämme sen monimutkaisuuden."

    "Điều quan trọng là nhìn thế giới như một sự khôn ngoan để chúng ta hiểu được sự phức tạp của nó."