(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viitsiä
B1
verbi B1 Giao tiếp hàng ngày

viitsiä

/ˈʋiːtsiæ/
không thèm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viitsiä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jaksaa tai haluta tehdä jotakin; nähdä vaivaa.

Ý nghĩa của "viitsiä" trong tiếng Việt

Không thèm làm gì đó; không muốn mất công.

Câu ví dụ với "viitsiä"

  • "En viitsi lähteä kauppaan nyt."

    "Tôi không thèm đi đến cửa hàng bây giờ."

  • "Hän ei viitsinyt siivota huonettaan."

    "Cô ấy không thèm dọn phòng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viitsiä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "viitsiä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả sự thiếu sẵn lòng hoặc lười biếng để làm điều gì đó. Sắc thái mạnh hơn một chút so với 'haluta' (muốn). Thường dùng trong những tình huống không trang trọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "viitsiä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: viitsiä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) viitsin
Minä viitsin tiskata tänään.
(Hôm nay tôi không ngại rửa bát.)
sinä (bạn) viitsit
Viitsitkö auttaa minua?
(Bạn có phiền giúp tôi không?)
hän (anh/cô ấy) viitsii
Hän ei viitsi lähteä ulos.
(Cô ấy ngại ra ngoài.)
me (chúng tôi) viitsimme
Me viitsimme siivota yhdessä.
(Chúng tôi sẵn lòng dọn dẹp cùng nhau.)
te (các bạn) viitsitte
Viitsittekö sulkea oven?
(Các bạn có thể đóng cửa được không?)
he (họ) viitsivät
He eivät viitsi kuunnella minua.
(Họ không buồn nghe tôi nói.)