viitsiä
Định nghĩa & Giải nghĩa "viitsiä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jaksaa tai haluta tehdä jotakin; nähdä vaivaa.
Ý nghĩa của "viitsiä" trong tiếng Việt
Không thèm làm gì đó; không muốn mất công.
Câu ví dụ với "viitsiä"
-
"En viitsi lähteä kauppaan nyt."
"Tôi không thèm đi đến cửa hàng bây giờ."
-
"Hän ei viitsinyt siivota huonettaan."
"Cô ấy không thèm dọn phòng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viitsiä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "viitsiä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả sự thiếu sẵn lòng hoặc lười biếng để làm điều gì đó. Sắc thái mạnh hơn một chút so với 'haluta' (muốn). Thường dùng trong những tình huống không trang trọng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "viitsiä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: viitsiä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | viitsin |
Minä viitsin tiskata tänään.
(Hôm nay tôi không ngại rửa bát.)
|
| sinä (bạn) | viitsit |
Viitsitkö auttaa minua?
(Bạn có phiền giúp tôi không?)
|
| hän (anh/cô ấy) | viitsii |
Hän ei viitsi lähteä ulos.
(Cô ấy ngại ra ngoài.)
|
| me (chúng tôi) | viitsimme |
Me viitsimme siivota yhdessä.
(Chúng tôi sẵn lòng dọn dẹp cùng nhau.)
|
| te (các bạn) | viitsitte |
Viitsittekö sulkea oven?
(Các bạn có thể đóng cửa được không?)
|
| he (họ) | viitsivät |
He eivät viitsi kuunnella minua.
(Họ không buồn nghe tôi nói.)
|