viljava
/ˈviljɑvɑ/
màu mỡ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "viljava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Maaperästä: tuottaa hyvin satoa, hedelmällinen.
Ý nghĩa của "viljava" trong tiếng Việt
Có khả năng sinh sản hoặc sản xuất cây trồng; màu mỡ, phì nhiêu.
Câu ví dụ với "viljava"
-
"Tämä maa on hyvin viljavaa."
"Đất này rất màu mỡ."
-
"Viljava maaperä takaa hyvän sadon."
"Đất màu mỡ đảm bảo một vụ mùa tốt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viljava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "viljava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'viljava' viittaa erityisesti maaperän kykyyn tuottaa satoa. Vastaava sana yleisemmälle hedelmällisyydelle on 'hedelmällinen'.