(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viljelemätön
B1
adjective B1 Nông nghiệp, Sinh thái học, Tính cách

viljelemätön

/ˈviljelemætøn/
chưa khai khẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viljelemätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei ole viljelty; maaperästä, jota ei ole muokattu viljelyä varten.

Ý nghĩa của "viljelemätön" trong tiếng Việt

Chưa được canh tác; chưa được cày xới hoặc chuẩn bị để trồng trọt.

Câu ví dụ với "viljelemätön"

  • "Tämä maa on vielä viljelemätöntä."

    "Mảnh đất này vẫn chưa được khai khẩn."

  • "Viljelemätön alue oli täynnä villikukkia."

    "Khu vực chưa khai khẩn đầy hoa dại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viljelemätön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "viljelemätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'viljelemätön' dùng để chỉ đất đai chưa được canh tác, cày xới. Tương đương với trạng thái tự nhiên của đất, chưa có sự tác động của con người để trồng trọt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "viljelemätön"