(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viljelty
B1
adjektiivi B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

viljelty

/ˈviljelty/
được canh tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viljelty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Maanviljelyksessä käytetty, tarkoituksellisesti kasvatettu tai viljelty.

Ý nghĩa của "viljelty" trong tiếng Việt

Được canh tác hoặc nuôi trồng với mục đích thu hoạch hoặc khai thác sản phẩm.

Câu ví dụ với "viljelty"

  • "Viljelty maa tuottaa runsaasti satoa."

    "Đất canh tác cho năng suất cao."

  • "Viljeltyjä kasveja on suojeltava tuholaisilta."

    "Cây trồng được canh tác cần được bảo vệ khỏi sâu bệnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viljelty"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "viljelty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'viljelty' có nghĩa là 'được canh tác' hoặc 'được trồng trọt' với mục đích thu hoạch. Nó thường được sử dụng để mô tả đất đai, cây trồng, hoặc các sản phẩm nông nghiệp đã được con người tác động để phát triển.

Bảng chia từ (Taivutus) của "viljelty"