(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa villi
B1
adjektiivi B1 Sinh học, Động vật học

villi

/ˈvilːi/
sinh ra trong tự nhiên hoang dã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "villi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Luonnossa, kesyttämättömänä elävä.

Ý nghĩa của "villi" trong tiếng Việt

Sinh ra trong tự nhiên hoang dã; không được thuần hóa hoặc nuôi nhốt.

Câu ví dụ với "villi"

  • "Villieläimet elävät luonnossa."

    "Động vật hoang dã sống trong tự nhiên."

  • "Tämä on villi kasvi, jota ei voi kasvattaa puutarhassa."

    "Đây là một loài cây dại, không thể trồng trong vườn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "villi"

Đồng nghĩa

kesytön (không thuần hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "villi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'villi' thường dùng để chỉ động vật hoặc thực vật sống trong môi trường tự nhiên, không bị con người thuần hóa hoặc nuôi nhốt. Lưu ý sự khác biệt với 'kesytetty' (đã thuần hóa).

Bảng chia từ (Taivutus) của "villi"