villieläin
Định nghĩa & Giải nghĩa "villieläin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Eläin, joka elää vapaana luonnossa, ei ole kesytetty tai ihmisen hallinnassa.
Ý nghĩa của "villieläin" trong tiếng Việt
Không được thuần hóa hoặc kiểm soát; hoang dã.
Câu ví dụ với "villieläin"
-
"Metsässä elää monia villieläimiä."
"Trong rừng có rất nhiều động vật hoang dã."
-
"Villieläinten suojelu on tärkeää."
"Việc bảo vệ động vật hoang dã là rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "villieläin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "villieläin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ động vật sống tự do trong tự nhiên, không bị thuần hóa. Cần phân biệt với 'kesy' (thuần hóa).
Bảng chia từ (Taivutus) của "villieläin"
Bảng chia từ (Declension) cho villieläin:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | villieläin |
Karhu on suuri villieläin.
(Gấu là một động vật hoang dã lớn.)
|
| Biến cách số ít | villieläintä |
En nähnyt yhtään villieläintä metsässä.
(Tôi đã không thấy bất kỳ động vật hoang dã nào trong rừng.)
|
| Sở hữu cách số ít | villieläimen |
Villieläimen jäljet näkyivät lumessa.
(Dấu vết của động vật hoang dã được nhìn thấy trên tuyết.)
|
| Nguyên thể số nhiều | villieläimet |
Suomen metsissä elää monia villieläimiä.
(Có nhiều động vật hoang dã sống trong rừng của Phần Lan.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Karhu on suuri villieläin."
"Gấu là một loài động vật hoang dã lớn."
-
"Lapin tuntureilla elää monia villieläimiä."
"Có rất nhiều động vật hoang dã sinh sống trên vùng núi Lapland."
-
"Villieläin voi olla vaarallinen ihmiselle."
"Động vật hoang dã có thể nguy hiểm cho con người."