(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa villieläin
B1
substantiivi B1 Thiên nhiên, Ngôn ngữ học

villieläin

/ˈvilːie̯læi̯n/
hoang dã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "villieläin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Eläin, joka elää vapaana luonnossa, ei ole kesytetty tai ihmisen hallinnassa.

Ý nghĩa của "villieläin" trong tiếng Việt

Không được thuần hóa hoặc kiểm soát; hoang dã.

Câu ví dụ với "villieläin"

  • "Metsässä elää monia villieläimiä."

    "Trong rừng có rất nhiều động vật hoang dã."

  • "Villieläinten suojelu on tärkeää."

    "Việc bảo vệ động vật hoang dã là rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "villieläin"

Đồng nghĩa

luonnonvarainen eläin (Động vật tự nhiên)

Trái nghĩa

Cách dùng "villieläin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ động vật sống tự do trong tự nhiên, không bị thuần hóa. Cần phân biệt với 'kesy' (thuần hóa).

Bảng chia từ (Taivutus) của "villieläin"

Bảng chia từ (Declension) cho villieläin:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít villieläin
Karhu on suuri villieläin.
(Gấu là một động vật hoang dã lớn.)
Biến cách số ít villieläintä
En nähnyt yhtään villieläintä metsässä.
(Tôi đã không thấy bất kỳ động vật hoang dã nào trong rừng.)
Sở hữu cách số ít villieläimen
Villieläimen jäljet näkyivät lumessa.
(Dấu vết của động vật hoang dã được nhìn thấy trên tuyết.)
Nguyên thể số nhiều villieläimet
Suomen metsissä elää monia villieläimiä.
(Có nhiều động vật hoang dã sống trong rừng của Phần Lan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Karhu on suuri villieläin."

    "Gấu là một loài động vật hoang dã lớn."

  • "Lapin tuntureilla elää monia villieläimiä."

    "Có rất nhiều động vật hoang dã sinh sống trên vùng núi Lapland."

  • "Villieläin voi olla vaarallinen ihmiselle."

    "Động vật hoang dã có thể nguy hiểm cho con người."