(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vilpillisesti
B2
adverbi B2 Ngôn ngữ học

vilpillisesti

/ˈvilpːelisesti/
một cách gian dối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vilpillisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epärehellisellä tavalla; petollisesti.

Ý nghĩa của "vilpillisesti" trong tiếng Việt

Một cách không thật; không trung thực; sai sự thật; gian dối.

Câu ví dụ với "vilpillisesti"

  • "Hän toimi vilpillisesti saadakseen edun."

    "Anh ta đã hành động một cách gian dối để đạt được lợi thế."

  • "Yhtiö syytti toista yhtiötä vilpillisestä kilpailusta."

    "Công ty cáo buộc công ty kia cạnh tranh một cách gian dối."

Cách dùng "vilpillisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách gian dối, không trung thực. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự lừa dối như 'valheellisesti' (một cách sai lệch) hoặc 'petollisesti' (một cách phản trắc).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vilpillisesti"