(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vilpitön
B1
adjektiivi B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

vilpitön

/'vilpitøn/
lời tuyên bố chân thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vilpitön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aito, rehellinen ja avoin tunteissaan, uskomuksissaan tai aikeissaan.

Ý nghĩa của "vilpitön" trong tiếng Việt

Chân thành, thật lòng, thành thật trong cảm xúc, niềm tin hoặc ý định.

Câu ví dụ với "vilpitön"

  • "Hän antoi minulle vilpittömän anteeksiannon."

    "Anh ấy đã tha thứ cho tôi một cách chân thành."

  • "Olen vilpittömän pahoillani tapahtuneesta."

    "Tôi thực lòng xin lỗi về những gì đã xảy ra."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vilpitön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vilpitön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vilpitön' diễn tả sự chân thành, không giả tạo và xuất phát từ trái tim. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc, lời nói hoặc hành động của một người. Cần phân biệt với 'rehellinen' (thật thà), mặc dù cả hai đều liên quan đến sự trung thực, nhưng 'vilpitön' nhấn mạnh đến sự chân thành từ tận đáy lòng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vilpitön"