vilpitön
Định nghĩa & Giải nghĩa "vilpitön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aito, rehellinen ja avoin tunteissaan, uskomuksissaan tai aikeissaan.
Ý nghĩa của "vilpitön" trong tiếng Việt
Chân thành, thật lòng, thành thật trong cảm xúc, niềm tin hoặc ý định.
Câu ví dụ với "vilpitön"
-
"Hän antoi minulle vilpittömän anteeksiannon."
"Anh ấy đã tha thứ cho tôi một cách chân thành."
-
"Olen vilpittömän pahoillani tapahtuneesta."
"Tôi thực lòng xin lỗi về những gì đã xảy ra."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vilpitön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vilpitön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vilpitön' diễn tả sự chân thành, không giả tạo và xuất phát từ trái tim. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc, lời nói hoặc hành động của một người. Cần phân biệt với 'rehellinen' (thật thà), mặc dù cả hai đều liên quan đến sự trung thực, nhưng 'vilpitön' nhấn mạnh đến sự chân thành từ tận đáy lòng.