vilpittömästi
/ˈvilpitːøˌmæsti/
thật lòng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vilpittömästi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Rehellisesti ja avoimesti.
Ý nghĩa của "vilpittömästi" trong tiếng Việt
Một cách chân thành và trung thực; thật sự.
Câu ví dụ với "vilpittömästi"
-
"Hän sanoi sen vilpittömästi."
"Anh ấy đã nói điều đó một cách thật lòng."
-
"Kiitos vilpittömästi avustasi."
"Chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vilpittömästi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vilpittömästi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vilpittömästi' thường được dùng để nhấn mạnh sự chân thành và không giả tạo. Nó mạnh hơn so với 'rehellisesti' (thật thà) một chút, mang sắc thái của sự 'từ tận đáy lòng'.