(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vilpittömyys
B2
substantiivi B2 Ngôn ngữ học, Tính cách

vilpittömyys

/ˈvilpitːømyːs/
sự chân thật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vilpittömyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aitouden, rehellisyyden ja suoruuden ominaisuus; teeskentelemättömyys.

Ý nghĩa của "vilpittömyys" trong tiếng Việt

Sự thiếu khéo léo, không có kỹ năng hoặc sự giả tạo; tính tự nhiên; sự giản dị; sự ngây thơ.

Câu ví dụ với "vilpittömyys"

  • "Hänen vilpittömyytensä teki minuun suuren vaikutuksen."

    "Sự chân thật của anh ấy đã gây ấn tượng lớn với tôi."

  • "Vilpittömyys on tärkeä ominaisuus ihmissuhteissa."

    "Sự chân thật là một phẩm chất quan trọng trong các mối quan hệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vilpittömyys"

Đồng nghĩa

rehellisyys (sự trung thực) aitous (tính xác thực)

Trái nghĩa

Cách dùng "vilpittömyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vilpittömyys' thể hiện sự chân thật, thẳng thắn và không giả tạo. Nó gần nghĩa với sự ngây thơ, giản dị, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn về sự trung thực và đáng tin cậy. Cần phân biệt với 'suoruus' (tính thẳng thắn) có thể mang nghĩa tiêu cực nếu không khéo léo.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vilpittömyys"

Bảng chia từ (Declension) cho vilpittömyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vilpittömyys
Hänen vilpittömyytensä teki minuun suuren vaikutuksen.
(Sự chân thành của anh ấy đã gây ấn tượng lớn với tôi.)
Biến cách số ít vilpittömyyttä
Arvostan hänen vilpittömyyttä.
(Tôi đánh giá cao sự chân thành của anh ấy.)
Sở hữu cách số ít vilpittömyyden
Vilpittömyyden puute vahingoitti suhdetta.
(Sự thiếu chân thành đã làm tổn hại đến mối quan hệ.)
Nguyên thể số nhiều vilpittömyydet
Ihmisten vilpittömyydet koskettavat minua syvästi.
(Sự chân thành của mọi người chạm đến tôi một cách sâu sắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hänen vilpittömyydestään huolimatta häntä ei uskottu."

    "Mặc dù có sự chân thành của anh ấy/cô ấy, anh ấy/cô ấy vẫn không được tin tưởng."

  • "Opettaja arvosti oppilaan vilpittömyydestä kumpuavaa kysymystä."

    "Giáo viên đánh giá cao câu hỏi nảy sinh từ sự chân thành của học sinh."

  • "Vilpittömyydestäni huolimatta, en voinut vakuuttaa heitä."

    "Bất chấp sự chân thành của tôi, tôi không thể thuyết phục họ."

Biến cách Partitive
  • "Arvostan hänessä vilpittömyyttä."

    "Tôi đánh giá cao sự chân thành ở anh ấy."

  • "Hän osoitti suurta vilpittömyyttä tunnustaessaan virheensä."

    "Anh ấy đã thể hiện sự chân thành lớn khi thừa nhận sai lầm của mình."

  • "Tarvitsen enemmän vilpittömyyttä elämääni."

    "Tôi cần thêm sự chân thành vào cuộc sống của mình."