(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vinkua
B1
verbi B1 Cảm xúc, Hành vi

vinkua

/ˈʋiŋkuɑ/
rên rỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vinkua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Päästää lyhyitä, vaimeita valitusääniä, usein kivusta, pelosta tai tyytymättömyydestä.

Ý nghĩa của "vinkua" trong tiếng Việt

Rên rỉ, khóc thút thít, kêu ư ử (thường thể hiện sự sợ hãi, đau đớn hoặc không hài lòng).

Câu ví dụ với "vinkua"

  • "Koira vinkui, kun sen jalka osui pöydänjalkaan."

    "Con chó rên rỉ khi chân nó va vào chân bàn."

  • "Lapsi vinkui äidille, koska hän ei halunnut mennä nukkumaan."

    "Đứa trẻ rên rỉ với mẹ vì nó không muốn đi ngủ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vinkua"

Đồng nghĩa

ujeltaa (Rên rỉ, kêu ư ử (như tiếng gió hoặc động vật)) valittaa (Than vãn, kêu ca)

Trái nghĩa

Cách dùng "vinkua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "vinkua" kuvaa usein hiljaisempaa ja vaimeampaa äänensävyä kuin esimerkiksi "valittaa". Se voi viitata sekä fyysiseen että henkiseen epämukavuuteen. Vertaa myös sanaan "ujeltaa", joka voi tarkoittaa samanlaista ääntä, mutta usein liittyy enemmän eläimiin tai tuuleen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vinkua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: vinkua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) vingun
Minä vingun, kun minulla on nälkä.
(Tôi rên rỉ khi tôi đói.)
sinä (bạn) vingut
Sinä vingut aina, kun et saa tahtoasi läpi.
(Bạn luôn rên rỉ khi bạn không đạt được điều mình muốn.)
hän (anh/cô ấy) vinkuu
Hän vinkuu, jos joku tekee hänelle väärin.
(Anh ấy/Cô ấy rên rỉ nếu ai đó làm điều gì sai trái với anh ấy/cô ấy.)
me (chúng tôi) vingumme
Me vingumme, kun joudumme odottamaan liian kauan.
(Chúng tôi rên rỉ khi phải chờ đợi quá lâu.)
te (các bạn) vingutte
Te vingutte turhaan, asia ei muutu.
(Các bạn rên rỉ vô ích, mọi chuyện sẽ không thay đổi.)
he (họ) vinkuvat
He vinkuvat, koska heillä on kylmä.
(Họ rên rỉ vì họ bị lạnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Älä vingu!"

    "Đừng rên rỉ!"

  • "Vinkukaa hiljaa, lapset!"

    "Hãy rên rỉ khẽ thôi, các con!"

  • "Vinku nyt, jos sattuu!"

    "Hãy rên rỉ ngay bây giờ nếu đau!"

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en vingu, vaikka jalkani on kipeä."

    "Tôi không rên rỉ, mặc dù chân tôi bị đau."

  • "Hän ei vingunut lääkärissä, vaikka pelotti."

    "Cô ấy không rên rỉ ở bác sĩ, mặc dù cô ấy sợ."

  • "Me emme vingu, kun teemme töitä."

    "Chúng tôi không rên rỉ khi chúng tôi làm việc."

Thì Hiện tại
  • "Koira vinkuu, kun se on yksin kotona."

    "Con chó rên rỉ khi nó ở nhà một mình."

  • "Lapsi vinkuu äidille, koska hän haluaa karkkia."

    "Đứa trẻ rên rỉ với mẹ vì nó muốn kẹo."

  • "Vanha ovi vinkuu avattaessa ja suljettaessa."

    "Cánh cửa cũ rên rỉ khi mở và đóng."